Chi phí điện ngày càng tăng khiến nhiều doanh nghiệp sản xuất, nhà máy, kho logistics và tòa nhà thương mại phải tìm kiếm giải pháp tiết kiệm điện hiệu quả. Tuy nhiên, chi phí đầu tư một hệ thống điện mặt trời có thể lên đến hàng tỷ đồng, gây áp lực lớn về dòng tiền.
Dịch vụ cho thuê hệ thống điện mặt trời ra đời nhằm giải quyết bài toán này. Doanh nghiệp được sử dụng nguồn điện sạch với chi phí thấp hơn điện lưới mà không cần bỏ vốn đầu tư ban đầu, đồng thời vẫn được hưởng toàn bộ lợi ích từ hệ thống điện mặt trời.
Đây là mô hình đang được nhiều doanh nghiệp trên thế giới cũng như Việt Nam lựa chọn để tối ưu chi phí năng lượng và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững

Cho thuê hệ thống điện mặt trời
Về bản chất, đây là hình thức tài trợ dự án (project financing) áp dụng cho năng lượng tái tạo, không phải “thuê thiết bị” đơn thuần như thuê máy móc. Đơn vị cho thuê đóng vai trò nhà đầu tư kiêm nhà vận hành (Independent Power Producer quy mô nhỏ), còn khách hàng đóng vai trò bên tiêu thụ (offtaker).
Các bên tham gia và trách nhiệm
| Hạng mục | Đơn vị cho thuê (bên đầu tư) | Khách hàng (bên thuê) |
|---|---|---|
| Vốn đầu tư ban đầu (CAPEX) | 100% | 0% |
| Khảo sát, thiết kế, thi công | Chịu trách nhiệm toàn bộ | Cung cấp mặt bằng mái |
| Vận hành, bảo trì (O&M) | Chịu trách nhiệm toàn bộ vòng đời hợp đồng | Không phải xử lý kỹ thuật |
| Bảo hiểm hệ thống | Thường do bên cho thuê mua | — |
| Chi phí sử dụng | Không | Trả phí thuê/tiền điện hàng tháng |
| Sở hữu hệ thống sau hợp đồng | Chuyển giao hoặc thoả thuận | Tuỳ mô hình (xem mục 2) |
Ba mô hình hợp tác phổ biến hiện nay
Phần lớn nội dung trên thị trường hiện chỉ nhắc chung chung “cho thuê điện mặt trời”, trong khi thực tế có 3 cấu trúc hợp đồng khác nhau, mỗi loại phù hợp với một mục tiêu tài chính riêng.

Bảng so sánh 3 mô hình
| Tiêu chí | Mô hình ESCO (0 đồng) | Hợp đồng PPA (Solar Savings) | Thuê trả góp (Lease-to-Own) |
|---|---|---|---|
| Cách trả phí | Phí dịch vụ cố định hoặc theo % tiết kiệm | Trả theo mỗi kWh tiêu thụ thực tế, giá thấp hơn EVN | Trả góp cố định hàng tháng theo hợp đồng dài hạn (10–20 năm) |
| Ai sở hữu hệ thống trong hợp đồng | Bên đầu tư | Bên đầu tư | Bên đầu tư (khách hàng sở hữu sau khi tất toán) |
| Mức tiết kiệm điển hình | Không cam kết % cố định, phụ thuộc thiết kế | 10–30% so với giá điện lưới | Thấp hơn trong ngắn hạn, cao hơn về dài hạn vì tiến tới sở hữu |
| Rủi ro vận hành | Bên đầu tư chịu | Bên đầu tư chịu | Có thể chuyển một phần cho khách hàng sau khi sở hữu |
| Phù hợp với | Doanh nghiệp muốn chuyển đổi xanh nhanh, hạn chế CAPEX, cần chứng chỉ ESG | Doanh nghiệp/hộ kinh doanh ưu tiên giảm hoá đơn điện ngay, không quan tâm sở hữu | Khách hàng có kế hoạch dài hạn, muốn sở hữu tài sản sau cùng |
| Thời hạn hợp đồng thường gặp | 10–20 năm | 5–15 năm | 5–10 năm |
Lưu ý: Trong thực tế triển khai, khách hàng thường nhầm PPA và ESCO là một. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở đơn vị tính phí: ESCO thường tính theo gói dịch vụ/công suất lắp đặt, còn PPA tính theo sản lượng điện tiêu thụ thực tế (đồng/kWh) — tương tự cách EVN tính hoá đơn, nên khách hàng dễ đối chiếu mức tiết kiệm hơn.
Nên thuê hay mua đứt? Bài toán CAPEX vs OPEX
Đây là phần mà phần lớn nội dung đối thủ bỏ trống — chỉ nói “tiết kiệm chi phí đầu tư” mà không giải thích bản chất tài chính.
Chuyển CAPEX thành OPEX
Khi mua đứt hệ thống, doanh nghiệp phải ghi nhận khoản đầu tư lớn vào tài sản cố định (CAPEX), ảnh hưởng đến dòng tiền và hạn mức tín dụng cho hoạt động kinh doanh chính. Khi thuê, khoản chi này chuyển thành chi phí vận hành hàng tháng (OPEX), được hạch toán trực tiếp vào chi phí hoạt động — giúp:
- Không sử dụng hạn mức vay ngân hàng cho tài sản cố định khác
- Dễ dự toán ngân sách vì chi phí điện gần như cố định theo hợp đồng
- Giảm rủi ro công nghệ (thiết bị lỗi thời do bên đầu tư chịu trách nhiệm nâng cấp)
Điểm hoà vốn so với giá điện EVN
Theo Quyết định 1279/QĐ-BCT của Bộ Công Thương, giá bán lẻ điện bình quân hiện áp dụng ở mức 2.204,0655 đồng/kWh (chưa VAT), là mức nền để tính giá điện cho từng nhóm khách hàng sản xuất, kinh doanh, sinh hoạt theo cơ cấu tỷ lệ quy định tại Quyết định 14/2025/QĐ-TTg. VAT điện hiện được giảm còn 8% (áp dụng đến hết 31/12/2026). Đây là mức trần tham chiếu để đánh giá một hợp đồng thuê điện mặt trời có thực sự tiết kiệm hay không: nếu giá điện mặt trời theo hợp đồng PPA cao hơn hoặc gần bằng giá điện bậc thấp của EVN, mô hình thuê sẽ không mang lại lợi ích tài chính rõ rệt.
Cách tính chi phí thuê & mức tiết kiệm thực tế
Công thức tham khảo
Mức tiết kiệm hàng tháng (đồng)
= Sản lượng điện tiêu thụ từ hệ thống (kWh)
× [Giá điện EVN theo bậc (đồng/kWh) − Giá điện PPA/thuê (đồng/kWh)]
Ví dụ minh hoạ (số liệu mang tính minh hoạ, cần thay bằng số liệu thực tế của công ty)
Một nhà máy tại KCN sử dụng 15.000 kWh/tháng vào khung giờ ban ngày, đang mua điện sản xuất với giá bình quân khoảng 2.800 đồng/kWh (đã gồm VAT 8%). Nếu ký hợp đồng PPA với giá điện mặt trời khoảng 2.100 đồng/kWh:
- Chênh lệch: 700 đồng/kWh
- Tiết kiệm/tháng: 15.000 × 700 = 10.500.000 đồng
- Tiết kiệm/năm: khoảng 126.000.000 đồng
(Số liệu minh hoạ dựa trên khung giá tham chiếu QĐ 1279/QĐ-BCT; giá PPA thực tế phụ thuộc quy mô hệ thống, vị trí lắp đặt, bức xạ mặt trời khu vực và thời hạn hợp đồng — cần khảo sát thực địa để đưa ra con số chính xác.)
4 yếu tố ảnh hưởng đến giá thuê
1. Quy mô công suất lắp đặt (kWp) — quy mô càng lớn, giá/kWh càng cạnh tranh
2. Bức xạ mặt trời khu vực (PVOUT) — miền Nam và Nam Trung Bộ thường có sản lượng cao hơn miền Bắc
3. Thời hạn hợp đồng — hợp đồng dài hạn thường có giá PPA thấp hơn
4. Có kết hợp BESS (lưu trữ) hay không — có BESS giúp giảm phụ tải giờ cao điểm nhưng làm tăng chi phí đầu tư ban đầu của bên cho thuê, ảnh hưởng đến giá thuê
Cập nhật pháp lý 2026: Nghị Định 243/2026/NĐ-CP tác động gì đến giá thuê?
Đây là yếu tố hầu hết các trang dịch vụ hiện tại chưa cập nhật đầy đủ, trong khi nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính của mô hình cho thuê.
Ngày 26/6/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 243/2026/NĐ-CP, sửa đổi bổ sung Nghị định 57/2025/NĐ-CP và Nghị định 58/2025/NĐ-CP về cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) và phát triển điện năng lượng tái tạo. Hai thay đổi quan trọng nhất với mô hình cho thuê điện mặt trời:
Nâng tỷ lệ bán điện dư từ 20% lên 50%
Trước đây theo Nghị định 58/2025/NĐ-CP, hệ thống điện mặt trời mái nhà tự sản xuất – tự tiêu thụ chỉ được bán tối đa 20% sản lượng điện dư lên lưới quốc gia. Nghị định 243/2026/NĐ-CP nâng trần này lên tối đa 50% sản lượng điện phát ra tại đầu ra inverter, thậm chí cho phép thoả thuận cao hơn đến hết 31/12/2030 nếu lưới điện khu vực đủ khả năng tiếp nhận.
Ý nghĩa với khách hàng thuê: tỷ lệ bán điện dư cao hơn giúp bên đầu tư (đơn vị cho thuê) rút ngắn thời gian hoàn vốn dự án, tạo dư địa để đàm phán giá PPA/giá thuê thấp hơn cho khách hàng — đặc biệt với các nhà máy có diện tích mái lớn nhưng tải tiêu thụ ban ngày không ổn định.
Đơn giản hoá thủ tục đăng ký
Đơn vị phát điện tái tạo đầu tư điện mặt trời mái nhà để bán điện trực tiếp cho khách hàng sử dụng điện lớn qua lưới kết nối riêng không còn phải thực hiện thủ tục đăng ký phát triển nguồn điện mặt trời mái nhà như trước — rút ngắn đáng kể thời gian chuẩn bị dự án cho khu công nghiệp, khu chế xuất.
Đối tượng phù hợp với mô hình cho thuê điện mặt trời
| Đối tượng | Mô hình phù hợp nhất | Lý do |
|---|---|---|
| Khu công nghiệp, nhà máy sản xuất | ESCO hoặc PPA | Tải tiêu thụ điện lớn, ổn định vào ban ngày; cần chứng chỉ ESG cho chuỗi cung ứng xuất khẩu |
| Trung tâm logistics, kho vận, TTTM | PPA | Diện tích mái lớn, tải tiêu thụ ban ngày cao (kho lạnh, hệ thống làm mát) |
| Hộ kinh doanh (nhà hàng, xưởng nhỏ) | Lease-to-Own hoặc PPA | Hoá đơn điện cao nhưng ngân sách CAPEX hạn chế |
| Hộ gia đình có nhu cầu dài hạn | Lease-to-Own | Mong muốn sở hữu tài sản sau khi kết thúc hợp đồng |
Quy Trình Triển Khai
- Khảo sát & đánh giá tải tiêu thụ — phân tích hoá đơn điện 6–12 tháng gần nhất, đo đạc diện tích và kết cấu mái
- Thiết kế & đề xuất phương án tài chính — lựa chọn mô hình (ESCO/PPA/Lease-to-Own) phù hợp với dòng tiền khách hàng
- Ký hợp đồng — thống nhất giá điện/phí thuê, thời hạn, điều khoản bảo trì, bảo hiểm
- Thi công lắp đặt — thường 2–4 tuần tuỳ quy mô, không gián đoạn hoạt động sản xuất kinh doanh
- Vận hành & bảo trì dài hạn — giám sát từ xa, bảo trì định kỳ, báo cáo sản lượng minh bạch
So sánh thuê vs mua đứt vs vay đầu tư
| Tiêu chí | Thuê điện mặt trời | Mua đứt (vốn tự có) | Vay ngân hàng đầu tư |
|---|---|---|---|
| Vốn ban đầu | Không cần | Cao (100% chi phí hệ thống) | Thấp hơn mua đứt nhưng vẫn cần vốn đối ứng |
| Thời gian hoàn vốn cho khách hàng | Không áp dụng (tiết kiệm ngay từ tháng đầu) | 4–7 năm tuỳ quy mô | Phụ thuộc lãi suất vay |
| Trách nhiệm vận hành/bảo trì | Bên cho thuê | Khách hàng tự chịu | Khách hàng tự chịu |
| Rủi ro công nghệ lỗi thời | Bên cho thuê chịu | Khách hàng chịu | Khách hàng chịu |
| Sở hữu tài sản lâu dài | Tuỳ mô hình | Có ngay | Có ngay (sau khi trả nợ) |
| Phù hợp nhất khi | Ưu tiên dòng tiền, hạn chế CAPEX | Có sẵn vốn nhàn rỗi, muốn tối đa hoá lợi nhuận dài hạn | Có khả năng vay nhưng muốn giữ vốn lưu động |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Cho thuê hệ thống điện mặt trời có thực sự tiết kiệm hơn mua điện EVN không? Có, nếu giá điện theo hợp đồng PPA/thuê thấp hơn giá điện EVN áp dụng cho nhóm khách hàng tương ứng. Mức tiết kiệm phổ biến trên thị trường hiện nay dao động 10–30%, nhưng con số chính xác phụ thuộc vào giá điện theo bậc/nhóm khách hàng và điều khoản hợp đồng cụ thể.
Thời hạn hợp đồng cho thuê điện mặt trời thường kéo dài bao lâu? Tuỳ mô hình: ESCO và PPA thường 5–20 năm, Lease-to-Own thường 5–10 năm cho đến khi khách hàng sở hữu hoàn toàn hệ thống.
Ai chịu trách nhiệm khi hệ thống điện mặt trời gặp sự cố? Trong mô hình ESCO và PPA, bên đầu tư (đơn vị cho thuê) chịu trách nhiệm toàn bộ vận hành, bảo trì và sửa chữa trong suốt thời hạn hợp đồng.
Doanh nghiệp có được bán điện dư lên lưới khi thuê hệ thống điện mặt trời không? Theo Nghị định 243/2026/NĐ-CP, hệ thống điện mặt trời mái nhà tự sản xuất – tự tiêu thụ được phép bán tối đa 50% sản lượng điện dư lên lưới quốc gia (trước đây giới hạn 20% theo Nghị định 58/2025/NĐ-CP). Cơ chế bán điện dư thường do bên đầu tư (chủ sở hữu hệ thống trong thời hạn hợp đồng) thực hiện.
Hộ gia đình có thể thuê hệ thống điện mặt trời không hay chỉ dành cho doanh nghiệp? Cả hai. Mô hình Lease-to-Own và một số gói PPA quy mô nhỏ được thiết kế riêng cho hộ gia đình và hộ kinh doanh cá thể có hoá đơn tiền điện cao.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp giảm chi phí điện mà không cần đầu tư ban đầu, dịch vụ cho thuê hệ thống điện mặt trời của GEIC là lựa chọn tối ưu.
Đội ngũ kỹ sư của GEIC sẽ khảo sát thực tế, phân tích nhu cầu tiêu thụ điện và xây dựng phương án phù hợp, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và hướng tới phát triển bền vững.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG NĂNG LƯỢNG XANH GEIC
Địa chỉ: Số 28BT4-1, Khu đô thị Trung Văn, phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội
Hotline: 0963 690 900
Email: admin@geic.net.vn
MST: 0110489351
